Nhận bài viết mới
Mẹo chăm lan, review sản phẩm mỗi tuần.
Tóm tắt nhanh: Thuật ngữ hoa lan như keiki, pseudobulb, velamen và monopodial là những khái niệm nền tảng mọi người trồng lan cần biết [1]. Bài viết giải nghĩa hơn 40 thuật ngữ hoa lan chuyên ngành, kèm ví dụ thực tế dễ hiểu.
Dù bạn mới mua cây lan đầu tiên hay đã chơi lan nhiều năm, có những thuật ngữ xuất hiện liên tục trong sách, nhãn cây, diễn đàn và mô tả giống mà không phải ai cũng nắm rõ. Từ điển thuật ngữ hoa lan này là tài nguyên tra cứu tập trung, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tìm kiếm.
Mỗi mục gồm: tên tiếng Việt — tên tiếng Anh / Latinh — định nghĩa — liên kết bài chi tiết khi cần.
Dùng Ctrl+F (máy tính) hoặc tính năng tìm kiếm trang (điện thoại) để tra cứu nhanh bất kỳ từ nào.
A
Aerophyte (Khí sinh)
Tiếng Anh: Aerophyte / Air plant Cây sống hoàn toàn trong không khí, không cần đất hay giá thể — rễ hấp thụ ẩm và dinh dưỡng trực tiếp từ không khí và hơi nước. Tillandsia là ví dụ điển hình, nhưng một số loài lan như Chiloschista cũng thuộc nhóm này (hoàn toàn không có lá, chỉ có rễ xanh quang hợp).
Aerial root (Rễ khí sinh)
Tiếng Anh: Aerial root Rễ mọc ra ngoài giá thể, lơ lửng trong không khí. Đây là đặc điểm tự nhiên của hầu hết lan phong lan (epiphyte). Rễ khí sinh có lớp velamen hút ẩm từ không khí và đóng vai trò quang hợp khi có màu xanh. Không nên cắt bỏ hoặc ép rễ khí sinh vào chậu. Xem thêm bài rễ lan khí sinh và cách chăm sóc.
Agar (Thạch agar)
Tiếng Anh: Agar Chất gel chiết xuất từ tảo đỏ, dùng làm môi trường nuôi cấy mô lan (in vitro). Agar cung cấp nền đặc để hạt lan nảy mầm và protocorm phát triển trong điều kiện vô trùng. Đây là thành phần không thể thiếu trong phòng cấy mô.
Anther cap (Nắp phấn)
Tiếng Anh: Anther cap / Pollen cap Nắp che phủ khối phấn hoa (pollinia) trên cột nhụy (column) của lan. Khi thụ phấn tự nhiên, côn trùng vô tình mang nắp phấn đi. Trong lai tạo nhân tạo, người lai tạo dùng que nhọn lấy nắp phấn và đưa lên núm nhụy (stigma) của cây mẹ.
Aphid (Rệp vừng / Rệp xanh)
Tiếng Anh: Aphid Côn trùng chích hút nhỏ, mềm, thường màu xanh hoặc đen, tấn công chồi non, nụ hoa và mặt dưới lá. Rệp vừng tiết mật ngọt thu hút nấm muội đen và là vector lây virus nguy hiểm. Xem phòng trừ sâu bệnh trên lan để biết cách xử lý.
Apical meristem (Đỉnh sinh trưởng)
Tiếng Anh: Apical meristem Vùng tế bào phân chia tích cực ở đỉnh thân hoặc rễ, chịu trách nhiệm tăng trưởng chiều dài. Ở lan đơn thân (monopodial) như Hồ Điệp và Vanda, đỉnh sinh trưởng ở trung tâm — nếu bị thối thì cây mất khả năng ra lá mới.
B
Backbulb (Giả hành cũ / Pseudobulb già)
Tiếng Anh: Backbulb Các pseudobulb phía sau thân, đã qua giai đoạn sinh trưởng chính. Tuy mất lá, backbulb vẫn chứa dinh dưỡng dự trữ và có thể tái sinh thành cây mới khi được tách ra và kích thích. Kỹ thuật nhân giống Lan Hồ Điệp từ backbulb phổ biến với Cattleya, Cymbidium, Oncidium.
Bark (Vỏ thông / Vỏ cây)
Tiếng Anh: Bark / Fir bark Giá thể — xem giá thể và chậu trồng Lan phổ biến nhất cho lan phong lan, thường là vỏ cây thông (Pinus) đã qua xử lý. Vỏ thông có độ thoáng khí cao, thoát nước tốt và phân hủy chậm. Có các cỡ hạt khác nhau: nhỏ (fine — cho lan dendro, Phalaenopsis), trung (medium — đa năng), lớn (coarse — Cattleya, Vanda). Xem bài chọn giá thể cho lan.
Bifoliate (Lưỡng diệp)
Tiếng Anh: Bifoliate Mô tả loài Cattleya có hai lá trên mỗi pseudobulb (đối lập với unifoliate — một lá). Cattleya lưỡng diệp thường cho hoa nhỏ hơn nhưng nhiều hoa hơn trên mỗi phát hoa so với loài đơn diệp.
Bloom (Ra hoa / Nở hoa)
Tiếng Anh: Bloom / Blooming Quá trình ra nụ và nở hoa của lan. Bloom cũng dùng để chỉ một bông hoa (a bloom). Nhiều loài lan cần kích thích đặc biệt để bloom: chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm, khô hạn nhẹ, hoặc thay đổi chu kỳ ánh sáng.
Bract (Lá bắc)
Tiếng Anh: Bract Lá biến đổi nhỏ mọc tại điểm bám của hoa hoặc nụ trên cành hoa. Bract thường mỏng, giống vảy, và không tham gia quang hợp. Trên Phalaenopsis, bract nhỏ và kín đáo; trên Coelogyne, bract có thể khá lớn và màu sắc bắt mắt.
Bulb → Xem Pseudobulb
C
Callus (Mô sẹo)
Tiếng Anh: Callus Khối tế bào chưa phân hóa hình thành tại vết thương hoặc trong nuôi cấy mô. Callus là giai đoạn trung gian trong cấy mô — từ callus có thể cảm ứng để tạo chồi, rễ hoặc phôi soma.
Cấy mô (Tissue culture)
Tiếng Anh: Tissue culture / Micropropagation / In vitro propagation Kỹ thuật nhân giống vô tính trong điều kiện phòng thí nghiệm vô trùng. Mẫu mô nhỏ (đỉnh sinh trưởng, protocorm, lá) được nuôi trong môi trường dinh dưỡng agar có bổ sung hormone. Cấy mô cho phép nhân giống hàng loạt với giá thành thấp nhưng đòi hỏi thiết bị và kỹ thuật cao. Xem bài lan cấy mô và cách chăm sóc.
Chlorosis (Vàng lá)
Tiếng Anh: Chlorosis Tình trạng lá mất màu xanh, chuyển vàng do thiếu diệp lục. Nguyên nhân phổ biến: thiếu sắt (Fe), magie (Mg), thiếu ánh sáng, pH giá thể sai, hoặc rễ bị tổn thương không hấp thụ được dinh dưỡng.
Clone (Dòng vô tính)
Tiếng Anh: Clone Cá thể được nhân giống vô tính từ một cây gốc, có hệ gen đồng nhất 100% với cây gốc. Trong thế giới lan, clone quan trọng vì đảm bảo tính đồng đều về hoa. Ký hiệu clone thường đặt trong dấu nháy đơn: Phalaenopsis 'Brother Sara Gold'.
Column (Cột nhụy)
Tiếng Anh: Column / Gynostemium Cấu trúc đặc trưng của hoa lan — nhị đực và nhụy cái hợp nhất thành một trụ duy nhất. Đây là đặc điểm phân biệt họ Lan (Orchidaceae) với tất cả các họ thực vật khác. Column chứa pollinia (phấn hoa) và stigma (núm nhụy).
Compot (Chậu cộng đồng)
Tiếng Anh: Community pot / Compot Chậu trồng chung nhiều cây con (seedling) còn nhỏ, thường là cây cấy mô mới ra bình. Compot giúp duy trì ẩm độ vi khí hậu phù hợp cho cây con và tiết kiệm không gian. Khi cây đạt kích thước nhất định sẽ được tách ra trồng riêng.
Crown rot (Thối ngọn / Thối đỉnh sinh trưởng)
Tiếng Anh: Crown rot Bệnh thối tấn công vào điểm sinh trưởng trung tâm, thường do nước đọng lại ở nách lá kết hợp với Phytophthora hoặc Erwinia. Đặc biệt nguy hiểm với Phalaenopsis vì cây đơn thân — mất đỉnh sinh trưởng đồng nghĩa cây không ra lá mới. Xem thối ngọn trên lan Hồ Điệp.
D
Deciduous (Rụng lá theo mùa)
Tiếng Anh: Deciduous Mô tả các loài lan rụng lá vào mùa khô — thường là giai đoạn nghỉ ngơi tự nhiên. Pleione, Catasetum, Calanthe là những chi lan thường có tính rụng lá. Đây không phải dấu hiệu bệnh.
Deflasking (Ra bình)
Tiếng Anh: Deflasking / Unbottling Quá trình lấy cây con ra khỏi bình cấy mô và chuyển sang trồng trong môi trường bình thường. Đây là giai đoạn nhạy cảm nhất trong vòng đời cây cấy mô — cây phải thích nghi từ môi trường vô trùng, ẩm độ 100%, ra môi trường có vi sinh vật và ẩm độ biến động.
Diurnal temperature variation (Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm)
Tiếng Anh: Diurnal temperature variation / DTV Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm. Nhiều loài lan cần DTV đủ lớn (8–15°C) để kích thích ra hoa — đặc biệt Phalaenopsis, Dendrobium nobile, Cymbidium. DTV cũng ảnh hưởng đến độ bền hoa và màu sắc.
Đa thân (Sympodial)
Tiếng Anh: Sympodial Kiểu tăng trưởng trong đó mỗi năm cây tạo ra một thân mới (pseudobulb hoặc thân giả) từ thân ngang (rhizome), thay vì tăng trưởng liên tục từ một đỉnh. Đây là kiểu phổ biến nhất trong họ Lan: Cattleya, Oncidium, Dendrobium, Cymbidium. Ngược lại với Đơn thân (Monopodial).
Đơn thân (Monopodial)
Tiếng Anh: Monopodial Kiểu tăng trưởng trong đó cây có một trục thân chính tăng trưởng liên tục từ đỉnh, ra lá theo hai hàng đối nhau. Phalaenopsis, Vanda, Aerides là các chi lan đơn thân điển hình. Cây không có pseudobulb — dinh dưỡng dự trữ trong lá dày.
Dớn (Tree fern fiber)
Tiếng Anh: Tree fern fiber / Osmunda fiber Giá thể làm từ rễ dương xỉ cây (Cyathea spp.), thường dạng tấm ép hoặc sợi rời. Dớn thoát nước tốt, giữ ẩm vừa phải và có pH tự nhiên phù hợp cho lan. Dớn ép thành tấm thường dùng làm giá gắn lan, dớn sợi làm giá thể trộn hoặc phủ mặt chậu.
E
Epiphyte (Phong lan / Lan bì sinh)
Tiếng Anh: Epiphyte Thực vật sống bám trên cây khác (thường là thân và cành cây gỗ) nhưng không ký sinh — không lấy dinh dưỡng từ cây chủ. Khoảng 70% loài lan là epiphyte [1]. Rễ epiphyte thích nghi để bám bề mặt và hút ẩm từ không khí và mưa, không chịu được ngập nước kéo dài.
Etiolation (Hiện tượng vống)
Tiếng Anh: Etiolation Tình trạng cây vươn dài bất thường, lá mỏng và nhạt màu do thiếu ánh sáng. Cây bị etiolation có cấu trúc yếu, kém kháng bệnh. Giải pháp: tăng cường độ ánh sáng từ từ để tránh sốc nhiệt.
F
Fertilizer (Phân bón)
Tiếng Anh: Fertilizer Chất bổ sung dinh dưỡng cho cây. Với lan, phân bón thường ở dạng tan trong nước để tưới hoặc phun lá. Xem thêm mục NPK — xem phân bón NPK cho Hồ Điệp và Phân bón lá trong từ điển này. Bài hướng dẫn bón phân cho lan có lịch bón theo từng giai đoạn.
Flask (Bình cấy mô)
Tiếng Anh: Flask Bình thủy tinh hoặc nhựa trong suốt chứa môi trường agar và cây lan con đang nuôi cấy mô. "Cây trong bình" hoặc "lan flask" là cách người chơi gọi cây cấy mô chưa ra bình.
Fungicide (Thuốc diệt nấm)
Tiếng Anh: Fungicide Thuốc bảo vệ thực vật có tác dụng diệt hoặc ức chế nấm gây bệnh. Phân loại theo cơ chế: tiếp xúc (contact) và hệ thống (systemic). Lưu ý: thuốc diệt nấm không có tác dụng với vi khuẩn và oomycetes. Xem bài bệnh nấm trên lan để tra cứu thuốc theo từng nhóm bệnh.
G
Giá thể (Growing medium / Substrate)
Tiếng Anh: Growing medium / Potting medium / Substrate Vật liệu dùng để trồng lan thay cho đất thông thường. Giá thể cho lan phải đảm bảo: thoát nước nhanh, thoáng khí, giữ ẩm vừa đủ, và không phân hủy quá nhanh. Các loại phổ biến: vỏ thông, dớn, LECA, than củi, xơ dừa, moss sphagnum. Xem hướng dẫn chọn giá thể.
Giả hành → Xem Pseudobulb
Grex (Tên giống lai)
Tiếng Anh: Grex Tên chính thức đặt cho một tổ hợp lai cụ thể, bao gồm tất cả cây con từ phép lai đó (dù có thể khác nhau về kiểu hoa). Grex được đăng ký với Royal Horticultural Society (RHS). Ví dụ: Phalaenopsis Brother Sara Gold là một grex.
H
Hồ Điệp (Moth orchid)
Tiếng Anh: Moth orchid Tên khoa học: Phalaenopsis spp. Chi lan phổ biến nhất thế giới, được đặt tên theo hình dạng hoa giống con bướm đêm. Đơn thân, không có pseudobulb, lá dày mọng nước. Xem toàn bộ chuỗi bài về chăm sóc Hồ Điệp.
Humidity (Độ ẩm)
Tiếng Anh: Humidity / Relative humidity (RH) Tỷ lệ phần trăm hơi nước trong không khí so với mức bão hòa tại cùng nhiệt độ. Hầu hết lan nhiệt đới thích RH 60–80%. Dưới 40% RH, rễ khí sinh co rút và đầu rễ chết. Trên 90% RH kéo dài mà thông gió kém sẽ kích thích Botrytis và Erwinia.
Hybrid (Lan lai)
Tiếng Anh: Hybrid Cây được tạo ra từ phép lai giữa hai cá thể khác nhau — có thể cùng loài (intraspecific), khác loài (interspecific) hoặc khác chi (intergeneric). Lan là nhóm cây có nhiều giống lai nhất trong giới thực vật — RHS đã đăng ký trên 150,000 giống lai [2].
I
Inflorescence (Phát hoa / Cành hoa)
Tiếng Anh: Inflorescence / Flower spike / Spike Cành mang hoa — xem thêm mục Ngồng và Spike trong từ điển này.
Internode (Lóng)
Tiếng Anh: Internode Đoạn thân giữa hai mắt (node). Độ dài lóng phản ánh điều kiện trồng trọt: lóng dài bất thường cho thấy thiếu ánh sáng; lóng ngắn và chắc là dấu hiệu cây sinh trưởng khỏe trong điều kiện tốt.
K
Keiki — xem [nhân giống Lan Hồ Điệp](/blog/nhan-giong-lan-ho-diep) (Chồi con trên cành hoa)
Tiếng Anh: Keiki (từ tiếng Hawaii nghĩa là "em bé") Chồi cây con mọc ra từ mắt (node) trên cành hoa hoặc thân của lan đơn thân, thường là Phalaenopsis và Dendrobium. Keiki có rễ riêng và có thể tách ra trồng độc lập khi rễ đạt 3–5 cm. Keiki thường xuất hiện khi cây bị stress nhiệt độ hoặc hormone mất cân bằng. Xem cách tách và trồng keiki.
L
Labellum → Xem Môi
LECA (Sỏi đất nung)
Tiếng Anh: LECA — Lightweight Expanded Clay Aggregate Viên đất sét nung nở, hình cầu, kích thước 8–16mm. LECA thoát nước tốt, tái sử dụng được, trơ về mặt hóa học và ít chứa mầm bệnh. Phù hợp cho hệ thống bán thủy canh (semi-hydro): cây trồng trong LECA, chậu đặt trong nước ở mức thấp. Xem trồng lan trong LECA.
Lip → Xem Môi
Lithophyte (Đá sinh / Lan đá)
Tiếng Anh: Lithophyte Thực vật sống bám trên đá hoặc vách đá. Một số loài lan là lithophyte tự nhiên: Paphiopedilum nhiều loài, Pleione, một số Dendrobium. Cần giá thể thoáng, pH thường cao hơn lan epiphyte.
Lux (Đơn vị ánh sáng)
Tiếng Anh: Lux Đơn vị đo cường độ ánh sáng chiếu lên bề mặt (1 lux = 1 lumen/m²). Nhu cầu ánh sáng của các chi lan:
- Phalaenopsis: 10,000–20,000 lux
- Cattleya, Dendrobium: 20,000–40,000 lux
- Vanda: 40,000–60,000 lux
- Trời nắng giữa ngày ngoài trời: 80,000–100,000 lux
Xem bài ánh sáng cho lan — đo lux và ứng dụng.
M
Mắt ngủ (Dormant eye / Dormant bud)
Tiếng Anh: Dormant eye / Dormant bud / Latent bud Mầm ngủ chưa phát triển tại các đốt (node) trên pseudobulb hoặc thân lan. Mắt ngủ có thể được kích thích bằng cách tách backbulb, thay đổi môi trường, hoặc bôi Keiki Grow (cytokinin). Mắt ngủ trên cành hoa Phalaenopsis có thể cho keiki hoặc cành hoa phụ.
Meristem (Mô phân sinh)
Tiếng Anh: Meristem Vùng tế bào có khả năng phân chia liên tục, tạo ra mô mới. Trong nuôi cấy mô lan, đỉnh meristem (shoot tip) là mẫu cấy phổ biến nhất vì tế bào ở đây sạch virus và ít bị đột biến.
Monopodial → Xem Đơn thân
Môi (Lip)
Tiếng Anh: Lip / Labellum Cánh hoa biến đổi phía dưới của hoa lan, thường có hình dạng và màu sắc khác biệt với các cánh hoa còn lại. Môi đóng vai trò bãi đáp cho côn trùng thụ phấn và thường có các tuyến mật hoặc cấu trúc dẫn dụ. Đây là bộ phận có giá trị thẩm mỹ cao nhất và thường là tiêu chí đánh giá hoa lan.
Mycorrhizae (Nấm cộng sinh rễ)
Tiếng Anh: Mycorrhizae / Mycorrhizal fungi Nấm sống cộng sinh với rễ thực vật, giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất đổi lại đường từ cây chủ. Với lan, mối quan hệ mycorrhizae cần chú ý: hạt lan không có nội nhũ nên cần nấm mycorrhizal để nảy mầm trong tự nhiên [3]. Trong trồng trọt, bổ sung Trichoderma hoặc nấm mycorrhizal vào giá thể giúp cây khỏe hơn.
N
Nematode (Tuyến trùng)
Tiếng Anh: Nematode Sinh vật hình sợi cực nhỏ sống trong đất/giá thể. Tuyến trùng ký sinh gây hại rễ lan, tạo các u sần (gall) và giảm khả năng hấp thụ nước. Tuyến trùng có ích (Steinernema, Heterorhabditis) được dùng như thuốc trừ sâu sinh học để diệt côn trùng hại đất.
Node (Mắt / Đốt)
Tiếng Anh: Node Điểm trên thân nơi lá mọc ra. Mỗi node thường có một mắt ngủ tiềm ẩn. Trên cành hoa Phalaenopsis, node là vị trí keiki và cành hoa phụ có thể mọc ra. Khi cắt thân Dendrobium, mỗi đoạn có ít nhất 2 node mới có khả năng cho keiki.
Ngồng (Flower spike / Inflorescence stalk)
Tiếng Anh: Flower spike / Bloom spike Cành hoa lan — cuống mang hoa từ khi còn là nụ đến khi hoa nở. Ở Phalaenopsis, ngồng mọc từ nách lá phía dưới; ở Cattleya, từ đỉnh pseudobulb; ở Vanda, từ nách lá dọc thân. Ngồng già có thể cho cành hoa phụ (secondary spike) nếu chỉ cắt trên node.
NPK
Tiếng Anh: NPK Viết tắt của ba nguyên tố dinh dưỡng đa lượng: N (Nitrogen — đạm), P (Phosphorus — lân), K (Potassium — kali). Trên nhãn phân bón, tỷ lệ NPK thể hiện hàm lượng tương đối: 20-20-20 là cân bằng; 6-30-30 kích hoa (P và K cao); 30-10-10 kích lá (N cao). Với lan, không nên dùng phân NPK cao đạm liên tục vì gây mô mềm, dễ bệnh. Xem hướng dẫn bón phân cho lan.
O
Oomycetes (Nấm noãn)
Tiếng Anh: Oomycetes / Water molds Nhóm sinh vật nhân thực từng bị phân loại là nấm, nay xếp vào Stramenopiles — gần với tảo hơn nấm thật. Pythium và Phytophthora là hai chi hàng đầu với người trồng lan. Không bị tiêu diệt bởi thuốc nấm thông thường — cần thuốc chuyên biệt như Metalaxyl.
Orchidaceae (Họ Lan)
Tiếng Anh: Orchidaceae / Orchid family Họ thực vật hạt kín lớn nhất, với khoảng 28,000 loài được mô tả và ước tính trên 35,000 loài tổng cộng [4]. Phân bố khắp thế giới ngoại trừ Nam Cực. Đặc điểm nhận biết: hoa có 3 đài, 3 cánh (1 cánh biến đổi thành môi), và cột nhụy hợp nhất.
P
Paphiopedilum (Lan Hài)
Tiếng Anh: Slipper orchid / Lady's slipper Chi lan địa sinh hoặc bán địa sinh nổi tiếng với hoa có túi (pouch) hình hài (giày). Không có pseudobulb — tích trữ nước trong lá dày. Cần ánh sáng vừa phải và giá thể giữ ẩm tốt hơn lan phong lan.
Petal (Cánh hoa)
Tiếng Anh: Petal Bộ phận hoa màu sắc của lan. Hoa lan có 3 cánh hoa (petals) và 3 đài hoa (sepals). Một trong 3 cánh biến đổi thành môi (labellum). Trong lan lai thương mại, người ta chọn giống có cánh hoa rộng, phẳng và không chồng lên nhau.
Phong lan (Epiphytic orchid)
Tiếng Anh: Epiphytic orchid / Air orchid Tên gọi chung cho các loài lan sống bám trên cây, đối lập với Địa lan (terrestrial orchid). Phong lan cần giá thể thoáng, không chịu ngập nước. Phổ biến nhất ở Việt Nam: Phalaenopsis, Dendrobium, Vanda, Cattleya, Oncidium.
Địa lan (Terrestrial orchid)
Tiếng Anh: Terrestrial orchid Các loài lan mọc trong đất hoặc giá thể hữu cơ dày. Cymbidium, Calanthe, Paphiopedilum (một số loài), Habenaria là các chi địa lan phổ biến. Địa lan thường cần giá thể giàu hữu cơ hơn phong lan và chịu ẩm tốt hơn.
PLB — Protocorm-Like Body
Tiếng Anh: Protocorm-Like Body (PLB) Cấu trúc hình cầu hình thành trong nuôi cấy mô, tương đương với protocorm tự nhiên nhưng tạo ra từ mô sinh dưỡng chứ không phải từ hạt. PLB là đơn vị nhân giống vô tính chính trong sản xuất lan cấy mô công nghiệp — một PLB có thể tạo ra hàng chục PLB mới.
Pollinia (Khối phấn hoa)
Tiếng Anh: Pollinia (số ít: pollinium) Khối phấn hoa dạng sáp hoặc bột kết dính, nằm trong anther cap. Mỗi loài lan có số lượng pollinia đặc trưng (2, 4, 6, hoặc 8). Trong lai tạo, lấy pollinia từ hoa bố và đặt lên stigma của hoa mẹ.
Protocorm
Tiếng Anh: Protocorm Cấu trúc hình cầu nhỏ hình thành khi hạt lan nảy mầm — giai đoạn phát triển đầu tiên trước khi xuất hiện rễ và lá thật. Protocorm trong tự nhiên sống nhờ nấm mycorrhizal; trong cấy mô, sống nhờ đường và khoáng trong môi trường agar.
Pseudobulb (Giả hành)
Tiếng Anh: Pseudobulb Cơ quan tích trữ nước và dinh dưỡng trên thân lan đa thân (sympodial). Pseudobulb có nhiều hình dạng: tròn như hành (Bulbophyllum), dẹt như lưỡi dao (Coelogyne), hình trụ dài (Cattleya, Epidendrum). Không phải củ thật — tên gọi "giả hành" phản ánh điều này. Pseudobulb nhăn nheo là dấu hiệu thiếu nước; pseudobulb thối là bệnh nghiêm trọng.
R
Repotting (Sang chậu / Thay chậu)
Tiếng Anh: Repotting Chuyển cây sang chậu mới, thường kết hợp thay giá thể và loại bỏ rễ hư. Thời điểm repotting lý tưởng: khi giá thể phân hủy (2–3 năm), khi rễ tràn ra ngoài chậu nhiều, hoặc sau khi cây hết hoa. Không nên repotting khi cây đang ra hoa hoặc đang stress. Xem hướng dẫn sang chậu cho lan.
Rhizome (Thân rễ)
Tiếng Anh: Rhizome Thân nằm ngang hoặc ngầm kết nối các pseudobulb trong lan đa thân. Rhizome dẫn nước và dinh dưỡng giữa các pseudobulb cũ và mới. Khi tách cây, vết cắt rhizome cần được khử trùng và để khô.
Root rot (Thối rễ)
Tiếng Anh: Root rot Tình trạng rễ chết và thối do úng nước, Pythium, Phytophthora hoặc Fusarium. Rễ thối chuyển nâu-đen, mềm nhũn, lớp ngoài (velamen) tuột khỏi lõi xanh. Xem bài chi tiết thối rễ trên lan: chẩn đoán và cứu cây.
S
Sepal (Đài hoa)
Tiếng Anh: Sepal Ba bộ phận phía ngoài của hoa lan — thường nhìn giống cánh hoa nhưng về mặt thực vật học là lá đài. Ở nhiều loài lan, đài hoa và cánh hoa trông gần giống nhau; ở Masdevallia, đài hoa lớn và đẹp hơn cánh hoa nhiều.
Semi-hydroponics (Bán thủy canh)
Tiếng Anh: Semi-hydroponics / Semi-hydro / LECA culture Phương pháp trồng lan trong LECA với mực nước thấp ổn định ở đáy chậu (1–3 cm). Cây hút nước theo cơ chế mao dẫn qua LECA. Ưu điểm: tưới ít, ít bệnh rễ, rễ phát triển mạnh. Nhược điểm: cần thích nghi ban đầu và phải thay nước thường xuyên để tránh muối tích lũy.
Species (Loài)
Tiếng Anh: Species Đơn vị phân loại cơ bản. Lan loài (species orchid) là cây mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã, đối lập với lan lai (hybrid). Người chơi lan loài thường quan tâm đến tính xác thực và nguồn gốc địa lý.
Spike → Xem Ngồng
Sphagnum moss (Rêu sphagnum / Rêu than bùn)
Tiếng Anh: Sphagnum moss Rêu thuộc chi Sphagnum, có khả năng giữ nước rất cao (20–30 lần trọng lượng khô). Dùng làm giá thể cho cây con, lan miniature, và một số loài thích ẩm như Paphiopedilum. Sphagnum tươi có tính kháng khuẩn tự nhiên; sphagnum khô đã qua xử lý là giá thể thương mại phổ biến.
Sympodial → Xem Đa thân
T
Terrestrial → Xem Địa lan
Tissue culture → Xem Cấy mô
Transpiration (Thoát hơi nước)
Tiếng Anh: Transpiration Quá trình cây mất nước qua khí khổng (stomata) trên lá. Thoát hơi nước kéo nước và khoáng từ rễ lên. Ở lan, khí khổng đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm (CAM photosynthesis) — một thích nghi để giảm mất nước trong môi trường khô.
Tủ thuốc (Orchid medicine cabinet)
Tiếng Anh: Orchid medicine cabinet / Treatment kit Bộ thuốc và vật tư y tế cho lan mà người trồng nên chuẩn bị sẵn. Xem bài tủ thuốc thiết yếu cho lan — danh sách đầy đủ.
U
Unifoliate (Đơn diệp)
Tiếng Anh: Unifoliate Mô tả loài Cattleya có một lá trên mỗi pseudobulb. Cattleya đơn diệp thường cho hoa lớn hơn và ít hoa hơn trên mỗi phát hoa so với loài lưỡng diệp.
V
Vanda
Tiếng Anh: Vanda Chi lan đơn thân lớn, nguồn gốc nhiệt đới châu Á. Cần ánh sáng rất mạnh (40,000–60,000 lux), ẩm độ cao và thông gió tốt. Thường trồng không giá thể (bare root) hoặc trong giỏ gỗ thưa. Rễ Vanda rất nhạy cảm với úng nước.
Variety (Thứ / Giống tự nhiên)
Tiếng Anh: Variety / Botanical variety Đơn vị phân loại dưới loài, xuất hiện tự nhiên trong quần thể hoang dã. Ký hiệu: var. Ví dụ: Dendrobium nobile var. virginale là thứ hoa trắng của D. nobile. Khác với cultivar — giống do con người chọn lọc và nhân giống.
Velamen
Tiếng Anh: Velamen radicum Lớp tế bào chết nhiều lớp bao ngoài rễ lan phong lan — màu trắng bạc khi khô, xanh trong suốt khi ướt. Velamen hấp thụ nước mưa và hơi ẩm từ không khí cực nhanh, đồng thời bảo vệ lõi rễ khỏi mất nước và tổn thương cơ học [5]. Đây là một trong những thích nghi tiến hóa đặc trưng nhất của lan epiphyte.
Virus (Virus lan)
Tiếng Anh: Orchid virus Bệnh virus phổ biến nhất trên lan: Cymbidium Mosaic Virus (CymMV) và Odontoglossum Ringspot Virus (ORSV). Không có thuốc chữa — cây bị virus phải tiêu hủy. Lây qua dụng cụ cắt không khử trùng và rệp chích hút. Xem phòng tránh bệnh virus trên lan.
Vỏ thông → Xem Bark
W
Water-storing pseudobulb → Xem Pseudobulb
Wettable powder (Bột thấm nước)
Tiếng Anh: Wettable powder (WP) Dạng thuốc bảo vệ thực vật dạng bột mịn, hòa tan trong nước tạo huyền phù. Ký hiệu: WP hoặc WDG (wettable dispersible granule). Cần lắc/khuấy đều trước và trong khi phun. Phổ biến: Ridomil Gold 68WP, Rovral 50WP, Aliette 80WP.
X
Xơ dừa (Coir / Coconut husk)
Tiếng Anh: Coir / Coconut husk chips / Coco chips Giá thể làm từ vỏ trái dừa — có thể ở dạng sợi (coir fiber), mảnh (coco chips) hoặc nén (coco block). Xơ dừa giữ ẩm tốt hơn vỏ thông, thoát nước tốt hơn dớn, và có pH trung tính đến hơi axit. Thích hợp cho Phalaenopsis, Dendrobium nhóm nhiệt đới.
Z
Zoospore (Bào tử động)
Tiếng Anh: Zoospore Bào tử có roi, có thể bơi trong nước — cơ quan lây lan chính của Pythium và Phytophthora. Zoospore di chuyển theo dòng nước tưới, giải thích tại sao các bệnh oomycetes lây lan rất nhanh khi tưới phun. Đây là lý do nên tưới ở gốc thay vì phun sương toàn bộ khu trồng khi có dịch bệnh.
Phụ Lục: Thuật Ngữ Phân Bón và Dinh Dưỡng
| Ký hiệu | Đầy đủ | Vai trò với lan |
|---|---|---|
| N | Nitrogen (Đạm) | Kích thích tăng trưởng lá, thân, rễ |
| P | Phosphorus (Lân) | Phát triển rễ, kích thích ra hoa |
| K | Potassium (Kali) | Cứng cáp mô, tăng kháng bệnh, màu hoa đẹp |
| Ca | Calcium (Canxi) | Phát triển tế bào, thành tế bào vững chắc |
| Mg | Magnesium (Magie) | Thành phần diệp lục, thiếu gây vàng lá |
| Fe | Iron (Sắt) | Tổng hợp diệp lục, thiếu gây chlorosis |
| EC | Electrical Conductivity | Đo nồng độ muối tan trong nước tưới |
| ppm | Parts per million | Đơn vị nồng độ dinh dưỡng |
| pH | Potential of Hydrogen | Độ axit của giá thể (lan: 5.5–6.5 lý tưởng) |
Phụ Lục: Chỉ Số Ánh Sáng Theo Chi Lan
| Chi lan | Lux tối thiểu | Lux lý tưởng | Chịu trực tiếp? |
|---|---|---|---|
| Phalaenopsis | 8,000 | 15,000–20,000 | Không (lọc bóng 50–70%) |
| Dendrobium (nhiệt đới) | 15,000 | 25,000–35,000 | Sáng sớm được |
| Cattleya | 20,000 | 30,000–40,000 | Sáng sớm + chiều tà |
| Oncidium | 15,000 | 20,000–30,000 | Lọc nhẹ 30–50% |
| Vanda | 30,000 | 40,000–60,000 | Trực tiếp phần lớn ngày |
| Cymbidium | 15,000 | 25,000–35,000 | Sáng sớm |
| Paphiopedilum | 5,000 | 10,000–15,000 | Không |
Xem bài ánh sáng và đèn trồng lan để biết cách đo và tối ưu.
Bài Đọc Thêm
Từ điển này là trung tâm tra cứu ngôn ngữ cho toàn bộ nội dung trên PhongLanHoDiep.com. Khi gặp thuật ngữ trong bất kỳ bài nào, hãy quay lại đây để tra cứu định nghĩa đầy đủ.
Các bài kiến thức nền liên quan:
- Ánh sáng cho lan: đo lux và bố trí khu trồng
- Hướng dẫn bón phân cho lan theo giai đoạn
- Sang chậu và thay giá thể cho lan
- Chọn giá thể phù hợp cho từng loài lan
- Bệnh nấm trên lan: nhận biết, thuốc trị, phòng ngừa
- Lan cấy mô: chăm sóc từ bình ra đến cây trưởng thành
- Cách tách và trồng keiki lan Hồ Điệp
- Tổng hợp bệnh trên lan Hồ Điệp
- Rễ lan khí sinh: chức năng và chăm sóc
- Tủ thuốc thiết yếu cho người chơi lan
Câu Hỏi Thường Gặp
Keiki là gì trong trồng lan?expand_more
Giả hành (pseudobulb) có chức năng gì?expand_more
Velamen là gì và tại sao quan trọng?expand_more
Monopodial và sympodial khác nhau thế nào?expand_more
EC và pH nghĩa là gì khi tưới lan?expand_more
Tham Gia Cộng Đồng Lan
Nhận bài viết mới, mẹo chăm sóc, và ưu đãi đặc biệt từ Orchid Journal mỗi tuần.
Về tác giả
Orchid JournalĐội ngũ chuyên gia Nông nghiệp & Sinh vật học
Đội ngũ biên tập Orchid Journal — chuyên gia hoa lan với hơn 10 năm kinh nghiệm trồng và chăm sóc các loài lan tại Việt Nam.
Nguồn Tham Khảo
Cập nhật lần cuối: 1 tháng 4, 2026
Xuất bản: 1 tháng 4, 2026
